VI EN
5 thay đổi ghi nhận gần nhất →
  1. VPBank+0,25 điểm 7T · 22/09
  2. Nam A Bank-0,40 điểm 13T · 21/09
  3. VCBNeo-0,10 điểm 1T · 21/09
  4. OCB+0,70 điểm 6T · 20/09
  5. TPBank+0,55 điểm 1T · 20/09
  6. TRUNG VỊ 12T 6,25% 31 NH
  7. ĐỈNH ĐƯỜNG CONG 12T lớp thị trường

Lãi suất vay · 24/09/2026

So sánh lãi suất vay ngân hàng

So sánh lãi suất vay theo ngân hàng, cập nhật 24/09: lãi cơ sở và mức ưu đãi, mỗi số ghi rõ nguồn. Lãi thực tế tùy hồ sơ — xác nhận với ngân hàng.

Lãi cơ sở thấp nhất đọc được

10,80%/năm

BIDV · mức nền quyết định chi phí từ năm thứ hai

Lãi suất chính xác vui lòng liên hệ ngân hàng. Mức trong bảng là mức tham khảo theo khảo sát và công bố gần nhất; lãi suất thực tế phụ thuộc hồ sơ, tài sản bảo đảm và thời điểm giải ngân của từng khoản vay.

01 So sánh lãi vay 9 ngân hàng

Chỉ gồm mức có người xác nhận — chủ dự án hỏi thẳng chi nhánh, hoặc khảo sát trực tiếp ngân hàng. Số đọc được từ trang web và tài liệu quảng cáo của ngân hàng KHÔNG lên bảng này: phần lớn chỉ là mức "chỉ từ" không kèm biên độ, không phải mức một khoản vay thật được duyệt. Bảng xếp theo lãi cơ sở / thả nổi — mức quyết định chi phí vay từ năm thứ hai — chứ không theo mức ưu đãi năm đầu; ngân hàng chưa đọc được lãi cơ sở xếp cuối.

kh
Khảo sát trực tiếp ngân hàng
  1. 01 BIDV 10,80%/năm lãi cơ sở kh · 25/09

    Vay kinh doanh, vốn lưu động ưu đãi 8,70% · 6 tháng · 25/09 ưu đãi 9,50% · cố định 12th · 25/09

  2. 02 VIB 11,50%/năm lãi cơ sở kh · 18/09

    Vay mua, xây, sửa nhà đất ưu đãi 9,50% · cố định 6th · 18/09 ưu đãi 9,70% · cố định 12th · 18/09 ưu đãi 9,90% · 3 tháng · 18/09 ưu đãi 9,90% · 6 tháng · 18/09 ưu đãi 11,00% · cố định 24th · 18/09 ưu đãi 11,50% · cố định 36th · 18/09

  3. 03 Vietcombank 11,90%/năm lãi cơ sở kh · 25/09

    Vay kinh doanh, vốn lưu động ưu đãi 8,50% · 6 tháng · 25/09 ưu đãi 9,50% · cố định 12th · 25/09

  4. 04 VietinBank 12,00%/năm lãi cơ sở kh · 25/09

    Vay kinh doanh, vốn lưu động ưu đãi 8,50% · 6 tháng · 25/09 ưu đãi 9,80% · cố định 12th · 25/09 ưu đãi 10,10% · cố định 18th · 25/09 ưu đãi 10,30% · cố định 24th · 25/09

  5. 05 SeABank 13,05%/năm lãi cơ sở kh · 18/09

    Vay kinh doanh, vốn lưu động ưu đãi 10,00% · 3 tháng · 18/09 ưu đãi 10,70% · cố định 6th · 18/09 ưu đãi 11,30% · 6 tháng · 18/09 ưu đãi 11,30% · cố định 12th · 18/09

  6. 06 Sacombank 14,00%/năm lãi cơ sở kh · 18/09

    Vay kinh doanh, vốn lưu động ưu đãi 10,50% · 3 tháng · 18/09 ưu đãi 12,20% · cố định 12th · 18/09

  7. 07 ACB 9,50%/năm 3 thángchưa đọc được lãi cơ sở kh

    Vay kinh doanh, vốn lưu động ưu đãi 9,50% · 3 tháng · 18/09

  8. 08 Agribank 8,80%/năm 6 thángchưa đọc được lãi cơ sở kh

    Vay kinh doanh, vốn lưu động ưu đãi 8,80% · 6 tháng · 25/09

  9. 09 MB 8,50%/năm 3 thángchưa đọc được lãi cơ sở kh

    Vay kinh doanh, vốn lưu động ưu đãi 8,50% · 3 tháng · 18/09 ưu đãi 9,50% · 6 tháng · 18/09 ưu đãi 11,00% · cố định 12th · 18/09 ưu đãi 11,50% · cố định 18th · 18/09 ưu đãi 11,50% · cố định 24th · 18/09

Lãi cơ sở là mức nền cộng biên độ sau ưu đãi — con số quyết định chi phí vay dài hạn, không phải mức ưu đãi năm đầu ngân hàng quảng cáo.

03 Vì sao bảng này ngắn

Ngân hàng buộc phải niêm yết lãi tiền gửi nhưng KHÔNG buộc công bố lãi vay. Đo trên 16 trang vay của ngân hàng lớn: chỉ 3 nơi công bố mức ưu đãi kèm kỳ hạn, số còn lại ghi "lãi suất hấp dẫn" rồi mời gọi điện. Đo trên kho: 234 dòng lãi cơ sở, 2 dòng biên độ, và không ngân hàng nào có cả hai — vế quyết định chi phí từ năm thứ hai không nằm trên web của bất kỳ ngân hàng nào. Nên bảng này chỉ nhận mức có người hỏi và xác nhận. Nó ngắn vì đó là đúng lượng lãi vay chúng tôi thật sự biết.